🚗 1. Tổng quan chung – cùng nền tảng, cùng khối động cơ
Cả 01 Hyper và 01 Hyper Pro đều sử dụng động cơ xăng tăng áp 2.0 L Drive-E T4 Evo kết hợp với hộp số tự động 8-cấp và dẫn động cầu trước (FWD), cho:
-
Công suất: ~215–218 mã lực
-
Mô-men xoắn: ~325 Nm
-
Tốc độ tối đa: ~210 km/h
-
Khung gầm CMA, hệ treo trước MacPherson + treo sau đa liên kết, khoảng sáng gầm ~213 mm.
👉 Điều này nghĩa là về vận hành cơ bản thì hai bản không khác nhau – cùng động cơ, cùng khối lượng, cùng cảm giác lái cơ bản.




💸 2. Giá bán tham chiếu tại Việt Nam
-
Lynk & Co 01 Hyper: ~919 triệu VNĐ (giá đề xuất)
-
Lynk & Co 01 Hyper Pro: ~999 triệu VNĐ (giá niêm yết)
👉 Phiên bản Hyper Pro cao cấp hơn ~80 triệu VNĐ so với Hyper – và chênh lệch này là do trang bị bổ sung chứ không phải hiệu năng động cơ.
⭐ 3. So sánh chi tiết trang bị & tiện nghi
| Hạng mục | 01 Hyper (phiên bản tiêu chuẩn) | 01 Hyper Pro (phiên bản cao cấp) |
|---|---|---|
| Mâm xe | 19″ | 20″ (thể thao, nhìn hấp dẫn hơn) |
| Ghế lái chỉnh điện | Có (8-hướng) | Có (12-hướng) – thoải mái hơn |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 6-hướng | Chỉnh điện 8-hướng |
| Ghế sưởi / thông gió | Không có | Có (tăng tiện nghi mùa lạnh / nóng) |
| Ghế nhớ vị trí lái | Không | Có (tăng tiện nghi chính chủ) |
| Đèn viền nội thất & sáng tạo hiệu ứng | Không | Có (tạo cảm giác cao cấp) |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa tiêu chuẩn | Loa Harman/Kardon 10 loa cao cấp |
| Sạc không dây điện thoại | Không có | Có |
| Hệ thống đèn chiếu sáng thích ứng (AFS) | Không có | Có (chiếu sáng thông minh hơn) |
| Cửa kính cách âm trước | Không có | Có (giảm tiếng ồn cabin) |
| Thân / nóc 2 màu tương phản | Không | Có (thẩm mỹ thể thao) |
| Cảnh báo & cảm biến nâng cao | Cơ bản, không có cảm biến trước, ít tính năng cảnh báo điểm mù | Bổ sung các tính năng như cảnh báo điểm mù (BSD), cảnh báo phương tiện cắt ngang sau (RCW), cảnh báo mở cửa an toàn (LCW) … |
🛠️ 4. So sánh tính năng an toàn & hỗ trợ lái
| Tính năng ADAS / An toàn | Hyper | Hyper Pro |
|---|---|---|
| Camera 360° | ✔️ | ✔️ |
| Ga tự động thích ứng (ACC) | ✔️ | ✔️ |
| Giữ làn đường (LKA) | ✔️ | ✔️ |
| Phanh tự động khẩn cấp (AEB) | ✔️ | ✔️ |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | ❌ (cắt giảm) | ✔️ |
| Cảm biến đỗ xe phía trước | ❌ | ✔️ |
👉 Như vậy, Hyper Pro có đầy đủ hệ thống cảnh báo nâng cao và hỗ trợ đỗ xe, trong khi Hyper cắt giảm một số tính năng phụ trợ an toàn cao cấp để giảm giá.
🎯 5. Tóm tắt điểm khác biệt chính
🔹 Hyper Pro = cao cấp hơn, nhiều tiện nghi & an toàn hơn
-
Ghế chỉnh điện nhiều hướng + sưởi / thông gió / nhớ vị trí
-
Hệ thống loa Harman/Kardon mạnh hơn
-
Đèn AFS và kính cách âm tốt hơn
-
Sạc không dây + hệ thống cảnh báo an toàn đầy đủ hơn
🔹 Hyper = phiên bản “thuần cơ bản – giá tốt nhất”
-
Vẫn có ADAS cơ bản và động cơ mạnh
-
Trang bị tiện nghi được tinh giản để tiết kiệm giá bán ~80 triệu VNĐ
📍 Nói cách khác:
👉 Hyper phù hợp người mua ưu tiên hiệu năng + giá hấp dẫn, chấp nhận lược bớt một số tính năng cao cấp.
👉 Hyper Pro phù hợp người mua muốn trải nghiệm hoàn chỉnh – tiện nghi đầy đủ, an toàn cao cấp, cabin êm hơn và cảm giác “trọn gói”.
🛋️ Kết luận nhanh
-
01 Hyper: Giá mềm nhất, vẫn mạnh mẽ và đầy đủ ADAS cơ bản → giá trị cao so với tầm giá ~919 tr*
-
01 Hyper Pro: Trang bị tiện nghi & an toàn cao cấp hơn, phù hợp người dùng mong muốn trải nghiệm toàn diện → đáng giá ~999 tr





